Condylura cristata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chuột chũi mũi sao: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Talpidae, sống lưỡng cư, phân bố ở vùng Đông Bắc Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật nhất của nó là chiếc mũi có hình sao với 22 xúc tu màu hồng, mềm mại xung quanh, hoạt động như cơ quan xúc giác cực kỳ nhạy cảm để dò tìm con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Condylura cristata is uniquely adapted for life in wet soil. (Loài chuột chũi mũi sao được trang bị đặc biệt để sống trong đất ẩm ướt.)
- Scientists study the sensory system of the star-nosed mole. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thống giác quan của loài chuột chũi mũi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, động vật học để chỉ chính xác loài này.
- The genus Condylura contains only one species, Condylura cristata. (Chi Condylura chỉ chứa một loài duy nhất, là Condylura cristata.)
Biến thể và từ gần giống
- Star-nosed mole: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cùng một loài vật.
- The star-nosed mole is one of the fastest foragers among mammals. (Chuột chũi mũi sao là một trong những loài kiếm ăn nhanh nhất trong lớp thú.)
Từ đồng nghĩa
- Star-nosed mole: chuột chũi mũi sao (tên gọi phổ biến dựa trên đặc điểm hình thái).
Noun
- loài chuột chũi mũi sao (loài chuột chũi lưỡng cư của phía Đông Bắc Mỹ,có lông tuyến quanh mũi.